Tournament Champions
Pepe
CB
93
CDM
84
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
97
Thể chất
91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90
70
67
68
68
68
72
84
82
85
93
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72
84
82
85
93
20
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
55
Vô lê
33
Penalty
60
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
59
Chuyền dài
63
Đá phạt
50
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
93
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
78
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
2213
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2019~2024 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2007~2017 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2002~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Pepe | 27 | 115 | 111 |
|
|
RW
|
Pepe | 24 | 109 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 24 | 108 | 110 |
|
|
LM
|
Pepe | 24 | 108 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 23 | 105 | 97 |
|
|
CB
|
Pepe | 22 | 103 | 94 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 101 | 101 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Pepe | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 92 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 93 | 88 |
|
|
CB
|
Pepe | 16 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
Pepe | 15 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
Pepe | 14 | 85 | 64 |
|
|
RWB
|
Pepe | 12 | 90 | 79 |
|
|
CDM
|
Pepe | 13 | 80 | 79 |
|
|
LM
|
Pepê | 8 | 72 | 67 |
|
|
CB
|
Pepê | 5 | 74 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Pepe TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Pepe TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Pepe TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepê
Pepê