Best of Europe 21

Pepe

CB 96
BOE21 Portugal 26.2.1983 (43) 18 188cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Pepe
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 71
Chuyền bóng 88
Rê bóng 85
Phòng thủ 96
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 83 84 85 87 86 91 96 91 92 96 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 96 91 92 96 22
Tốc độ 93
Tăng tốc 91
Dứt điểm 68
Lực sút 85
Sút xa 69
Chọn vị trí 79
Vô lê 58
Penalty 70
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 70
Chuyền dài 99
Đá phạt 73
Sút xoáy 77
Rê bóng 77
Giữ bóng 91
Khéo léo 99
Thăng bằng 104
Phản ứng 98
Kèm người 99
Lấy bóng 96
Cắt bóng 97
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 96
Thể lực 93
Quyết đoán 102
Nhảy 95
Bình tĩnh 95
TM đổ người 12
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 9
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
2611
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ FC Porto
2019~2024 FC Porto
2017~2018 Besiktas JK
2007~2017 Real Madrid
2004~2007 FC Porto
2002~2004 Maritimo
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
Pepe 27 115 111 So sánh
RW
Pepe 24 109 112 So sánh
CB
Pepe 24 108 110 So sánh
LM
Pepe 24 108 112 So sánh
CB
Pepe 23 105 97 So sánh
CB
Pepe 22 103 94 So sánh
CB
Pepe 21 101 101 So sánh
CB
Pepe 18 98 95 So sánh
CB
Pepe 19 97 93 So sánh
CB
Pepe 18 96 92 So sánh
CB
Pepe 21 93 88 So sánh
CB
Pepe 16 92 86 So sánh
CB
Pepe 18 93 78 So sánh
CB
Pepe 15 89 65 So sánh
CB
Pepe 14 85 64 So sánh
RWB
Pepe 12 90 79 So sánh
CDM
Pepe 13 80 79 So sánh
LM
Pepê 8 72 67 So sánh
CB
Pepê 5 74 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Pepe BOE21 thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Pepe BOE21 kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Pepe BOE21 khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.