Competitor Of Continents
Pepe
CB
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
76
Sút bóng
54
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
90
Thể chất
87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
66
63
63
64
64
69
83
76
80
89
18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69
83
76
80
89
18
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
54
Lực sút
63
Sút xa
56
Chọn vị trí
40
Vô lê
23
Penalty
57
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
46
Chuyền dài
76
Đá phạt
47
Sút xoáy
44
Rê bóng
58
Giữ bóng
73
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
95
Thể lực
65
Quyết đoán
100
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
2078
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2019~2024 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2007~2017 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2002~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Pepe | 27 | 115 | 111 |
|
|
RW
|
Pepe | 24 | 109 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 24 | 108 | 110 |
|
|
LM
|
Pepe | 24 | 108 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 23 | 105 | 97 |
|
|
CB
|
Pepe | 22 | 103 | 94 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 101 | 101 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Pepe | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 92 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 93 | 88 |
|
|
CB
|
Pepe | 16 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
Pepe | 14 | 85 | 64 |
|
|
RWB
|
Pepe | 12 | 90 | 79 |
|
|
CDM
|
Pepe | 13 | 80 | 79 |
|
|
LM
|
Pepê | 8 | 72 | 67 |
|
|
CB
|
Pepê | 5 | 74 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Pepe COC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Pepe COC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Pepe COC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepê
Pepê