Best of Europe
Pepe
CB
92
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
87
Sút bóng
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
93
Thể chất
93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
74
73
73
74
74
77
86
83
85
92
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77
86
83
85
92
23
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
54
Vô lê
49
Penalty
61
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
59
Chuyền dài
77
Đá phạt
60
Sút xoáy
58
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
81
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
93
Thể lực
86
Quyết đoán
105
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
2341
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2019~2024 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2007~2017 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2002~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Pepe | 27 | 115 | 111 |
|
|
RW
|
Pepe | 24 | 109 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 24 | 108 | 110 |
|
|
LM
|
Pepe | 24 | 108 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 23 | 105 | 97 |
|
|
CB
|
Pepe | 22 | 103 | 94 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 101 | 101 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Pepe | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 92 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 93 | 88 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
Pepe | 15 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
Pepe | 14 | 85 | 64 |
|
|
RWB
|
Pepe | 12 | 90 | 79 |
|
|
CDM
|
Pepe | 13 | 80 | 79 |
|
|
LM
|
Pepê | 8 | 72 | 67 |
|
|
CB
|
Pepê | 5 | 74 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Pepe BOE thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Pepe BOE kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Pepe BOE khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepê
Pepê