Ballon d'Or

P. Schmeichel

GK 113
BDO Denmark 18.11.1963 (63) 25 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Schmeichel
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
TM Đổ người 116
TM Bắt bóng 113
TM Phát bóng 104
TM Phản xạ 116
TM Chọn vị trí 114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 65 65 66 67 66 66 63 61 60 61 113
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66 63 61 60 61 113
Tốc độ 73
Tăng tốc 81
Dứt điểm 56
Lực sút 68
Sút xa 42
Chọn vị trí 53
Vô lê 33
Penalty 56
Chuyền ngắn 56
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 50
Chuyền dài 58
Đá phạt 40
Sút xoáy 46
Rê bóng 51
Giữ bóng 64
Khéo léo 95
Thăng bằng 91
Phản ứng 111
Kèm người 44
Lấy bóng 43
Cắt bóng 53
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 98
Thể lực 87
Quyết đoán 78
Nhảy 98
Bình tĩnh 102
TM đổ người 116
TM bắt bóng 113
TM phát bóng 104
TM phản xạ 116
TM chọn vị trí 114
2491
Chỉ số ẩn: › TM lên tham gia tấn công › TM đấm bóng › TM ném xa › TM cản tạt bóng
TM lên tham gia tấn công

TM lên tham gia tấn công

Phút cuối trận nếu đang thua, thủ môn tự động chạy lên vòng cấm đối phương khi có phạt góc.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2002~2003 Manchester City
2001~2002 Aston Villa
1999~2001 Sporting CP
1991~1999 Manchester United
1987~1991 Bronby IF
1984~1987
1980~1984 글라드삭세 히어로
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
P. Schmeichel 29 123 92 So sánh
GK
P. Schmeichel 28 121 103 So sánh
CB
P. Schmeichel 27 119 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 27 118 88 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 93 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 86 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 74 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 85 So sánh
GK
P. Schmeichel 18 101 79 So sánh
GK
P. Schmeichel 16 96 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 93 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 90 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 14 89 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 88 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy P. Schmeichel BDO có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của P. Schmeichel BDO được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của P. Schmeichel BDO được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.