Century Club

P. Schmeichel

GK 110
CC Denmark 18.11.1963 (63) 23 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Schmeichel
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
TM Đổ người 113
TM Bắt bóng 106
TM Phát bóng 105
TM Phản xạ 116
TM Chọn vị trí 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 64 63 65 66 65 65 60 59 59 59 110
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65 60 59 59 59 110
Tốc độ 72
Tăng tốc 76
Dứt điểm 54
Lực sút 67
Sút xa 41
Chọn vị trí 55
Vô lê 29
Penalty 55
Chuyền ngắn 54
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 51
Chuyền dài 55
Đá phạt 38
Sút xoáy 45
Rê bóng 50
Giữ bóng 61
Khéo léo 93
Thăng bằng 89
Phản ứng 110
Kèm người 40
Lấy bóng 41
Cắt bóng 50
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 96
Thể lực 86
Quyết đoán 74
Nhảy 95
Bình tĩnh 100
TM đổ người 113
TM bắt bóng 106
TM phát bóng 105
TM phản xạ 116
TM chọn vị trí 109
2424
Chỉ số ẩn: › TM đấm bóng › TM ném xa › TM đối mặt › Thủ môn quét
TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2002~2003 Manchester City
2001~2002 Aston Villa
1999~2001 Sporting CP
1991~1999 Manchester United
1987~1991 Bronby IF
1984~1987
1980~1984 글라드삭세 히어로
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
P. Schmeichel 29 123 92 So sánh
GK
P. Schmeichel 28 121 103 So sánh
CB
P. Schmeichel 27 119 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 27 118 88 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 93 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 74 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 85 So sánh
GK
P. Schmeichel 18 101 79 So sánh
GK
P. Schmeichel 16 96 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 93 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 90 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 14 89 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 88 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy P. Schmeichel CC có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của P. Schmeichel CC được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của P. Schmeichel CC được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.