ICON The Moment

P. Schmeichel

GK 121
ICONTM Denmark 18.11.1963 (63) 28 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Schmeichel
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
TM Đổ người 122
TM Bắt bóng 124
TM Phát bóng 113
TM Phản xạ 122
TM Chọn vị trí 123
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 82 80 82 82 81 80 76 74 74 75 121
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 76 74 74 75 121
Tốc độ 85
Tăng tốc 93
Dứt điểm 78
Lực sút 76
Sút xa 55
Chọn vị trí 73
Vô lê 44
Penalty 70
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 63
Chuyền dài 68
Đá phạt 50
Sút xoáy 64
Rê bóng 68
Giữ bóng 82
Khéo léo 107
Thăng bằng 109
Phản ứng 120
Kèm người 56
Lấy bóng 60
Cắt bóng 59
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 111
Thể lực 103
Quyết đoán 93
Nhảy 111
Bình tĩnh 117
TM đổ người 122
TM bắt bóng 124
TM phát bóng 113
TM phản xạ 122
TM chọn vị trí 123
2940
Chỉ số ẩn: › TM đấm bóng › TM ném xa › TM cản tạt bóng › TM lên tham gia tấn công
TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM lên tham gia tấn công

TM lên tham gia tấn công

Phút cuối trận nếu đang thua, thủ môn tự động chạy lên vòng cấm đối phương khi có phạt góc.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2002~2003 Manchester City
2001~2002 Aston Villa
1999~2001 Sporting CP
1991~1999 Manchester United
1987~1991 Bronby IF
1984~1987
1980~1984 글라드삭세 히어로
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
P. Schmeichel 29 123 92 So sánh
CB
P. Schmeichel 27 119 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 27 118 88 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 93 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 86 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 74 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 85 So sánh
GK
P. Schmeichel 18 101 79 So sánh
GK
P. Schmeichel 16 96 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 93 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 90 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 14 89 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 88 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy P. Schmeichel ICONTM có khả năng bắt bóng ở mức chắc tay và an toàn. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của P. Schmeichel ICONTM được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của P. Schmeichel ICONTM được nhận xét là đứng vị trí hợp lý. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.