Greatest Runner-Ups

P. Schmeichel

GK 114
GRU Denmark 18.11.1963 (63) 25 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Schmeichel
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 77
TM Đổ người 117
TM Bắt bóng 114
TM Phát bóng 104
TM Phản xạ 116
TM Chọn vị trí 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 66 65 67 68 66 67 64 62 62 63 114
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
67 64 62 62 63 114
Tốc độ 74
Tăng tốc 83
Dứt điểm 55
Lực sút 69
Sút xa 43
Chọn vị trí 55
Vô lê 34
Penalty 58
Chuyền ngắn 58
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 48
Chuyền dài 60
Đá phạt 41
Sút xoáy 48
Rê bóng 50
Giữ bóng 63
Khéo léo 96
Thăng bằng 94
Phản ứng 114
Kèm người 47
Lấy bóng 45
Cắt bóng 55
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 100
Thể lực 83
Quyết đoán 81
Nhảy 100
Bình tĩnh 103
TM đổ người 117
TM bắt bóng 114
TM phát bóng 104
TM phản xạ 116
TM chọn vị trí 116
2531
Chỉ số ẩn: › TM lên tham gia tấn công › TM ném xa › TM đối mặt › TM cản tạt bóng
TM lên tham gia tấn công

TM lên tham gia tấn công

Phút cuối trận nếu đang thua, thủ môn tự động chạy lên vòng cấm đối phương khi có phạt góc.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2002~2003 Manchester City
2001~2002 Aston Villa
1999~2001 Sporting CP
1991~1999 Manchester United
1987~1991 Bronby IF
1984~1987
1980~1984 글라드삭세 히어로
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
P. Schmeichel 29 123 92 So sánh
GK
P. Schmeichel 28 121 103 So sánh
CB
P. Schmeichel 27 119 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 27 118 88 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 93 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 86 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 74 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 85 So sánh
GK
P. Schmeichel 18 101 79 So sánh
GK
P. Schmeichel 16 96 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 93 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 90 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 14 89 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 88 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy P. Schmeichel GRU có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của P. Schmeichel GRU được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của P. Schmeichel GRU được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.