Warriors of Glory

P. Schmeichel

CB 119
RW 119
WG Denmark 18.11.1963 (63) 27 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Schmeichel
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 120
Chuyền bóng 106
Rê bóng 118
Phòng thủ 77
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 66 66 67 69 67 69 67 64 64 66 118
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69 67 64 64 66 118
Tốc độ 73
Tăng tốc 83
Dứt điểm 53
Lực sút 70
Sút xa 45
Chọn vị trí 53
Vô lê 38
Penalty 63
Chuyền ngắn 62
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 52
Chuyền dài 61
Đá phạt 42
Sút xoáy 48
Rê bóng 51
Giữ bóng 63
Khéo léo 95
Thăng bằng 98
Phản ứng 118
Kèm người 51
Lấy bóng 48
Cắt bóng 54
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 104
Thể lực 89
Quyết đoán 90
Nhảy 104
Bình tĩnh 109
TM đổ người 121
TM bắt bóng 120
TM phát bóng 106
TM phản xạ 118
TM chọn vị trí 118
2607
Chỉ số ẩn: › GK áp đảo không chiến › TM cản tạt bóng › TM ném xa › TM đấm bóng › TM lên khi phạt góc
GK áp đảo không chiến

GK áp đảo không chiến

Phòng ngự các pha tạt bóng một cách ổn định bằng cách chọn vị trí nhanh và thông minh trong các tình huống tạt bóng.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

TM lên khi phạt góc

TM lên khi phạt góc

TM có thể tham gia tấn công khi có phạt góc

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2002 - 2003 Manchester City
2001 - 2002 Aston Villa
1999 - 2001 Sporting CP
1991 - 1999 Manchester United
1987 - 1991 Brøndby IF
1984 - 1987 Hvidovre IF
1980 - 1984 Gladsaxe Hero
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
P. Schmeichel 29 123 92 So sánh
GK
P. Schmeichel 28 121 103 So sánh
GK
P. Schmeichel 27 118 88 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 114 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 87 So sánh
GK
P. Schmeichel 25 113 93 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 89 So sánh
GK
P. Schmeichel 23 110 86 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 74 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 83 So sánh
GK
P. Schmeichel 21 105 85 So sánh
GK
P. Schmeichel 18 101 79 So sánh
GK
P. Schmeichel 16 96 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 93 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 90 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 14 89 75 So sánh
GK
P. Schmeichel 15 88 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

P. Schmeichel WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của P. Schmeichel WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, P. Schmeichel WG thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.