24 Premium Live

R. Sterling

LW 93
RM 93
24PLA England 8.12.1994 (32) 18 172cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Sterling
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 90
Chuyền bóng 88
Rê bóng 97
Phòng thủ 58
Thể chất 79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 89 94 93 93 93 87 75 79 75 67 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 75 79 75 67 39
Tốc độ 95
Tăng tốc 100
Dứt điểm 92
Lực sút 91
Sút xa 90
Chọn vị trí 97
Vô lê 79
Penalty 84
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 89
Chuyền dài 82
Đá phạt 91
Sút xoáy 92
Rê bóng 98
Giữ bóng 94
Khéo léo 104
Thăng bằng 103
Phản ứng 94
Kèm người 55
Lấy bóng 64
Cắt bóng 55
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 79
Thể lực 89
Quyết đoán 68
Nhảy 85
Bình tĩnh 89
TM đổ người 35
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 32
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 35
2623
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xoáy › Cá nhân
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Feyenoord
2025 - 2026 Chelsea
2024 - 2025 Arsenal
2022 - 2024 Chelsea
2015 - 2022 Manchester City
2012 - 2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Sterling 31 120 120 So sánh
RW
R. Sterling 27 113 112 So sánh
CF
R. Sterling 27 113 112 So sánh
LW
R. Sterling 24 107 107 So sánh
LW
R. Sterling 23 105 105 So sánh
LW
R. Sterling 23 105 102 So sánh
LW
R. Sterling 23 104 103 So sánh
LW
R. Sterling 21 101 102 So sánh
LW
R. Sterling 22 101 100 So sánh
LW
R. Sterling 20 99 93 So sánh
ST
R. Sterling 20 99 92 So sánh
CF
R. Sterling 18 98 89 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 89 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 78 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 90 So sánh
LW
R. Sterling 19 93 91 So sánh
RW
R. Sterling 17 93 79 So sánh
LW
R. Sterling 17 93 87 So sánh
RW
R. Sterling 18 92 90 So sánh
CAM
R. Sterling 16 92 84 So sánh
CAM
R. Sterling 17 93 84 So sánh
CAM
R. Sterling 15 93 82 So sánh
LM
R. Sterling 15 86 83 So sánh
ST
R. Sterling 14 86 79 So sánh
RW
R. Sterling 14 84 82 So sánh
GK
R. Sterling 14 84 79 So sánh
LM
R. Sterling 14 83 81 So sánh
RM
R. Sterling 12 78 74 So sánh
RW
R. Sterling 10 72 49 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Sterling 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Sterling 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Sterling 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.