Tournament Champions
R. Sterling
LM
86
ST
80
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
98
Sút bóng
79
Chuyền bóng
78
Rê bóng
91
Phòng thủ
52
Thể chất
67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
80
87
86
86
86
80
67
72
69
58
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
67
72
69
58
20
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
74
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
65
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
55
Sút xoáy
70
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
93
Phản ứng
85
Kèm người
54
Lấy bóng
64
Cắt bóng
32
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
70
Thể lực
83
Quyết đoán
40
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
2214
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2024~ |
|
| 2024~2025 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2015~ |
|
| 2015~2022 |
|
| 2012~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RW
|
R. Sterling | 31 | 120 | 120 |
|
|
RW
|
R. Sterling | 27 | 113 | 112 |
|
|
CF
|
R. Sterling | 27 | 113 | 112 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 24 | 107 | 107 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 23 | 105 | 105 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 23 | 105 | 102 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 23 | 104 | 103 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 21 | 101 | 102 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 22 | 101 | 100 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 20 | 99 | 93 |
|
|
ST
|
R. Sterling | 20 | 99 | 92 |
|
|
CF
|
R. Sterling | 18 | 98 | 89 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 18 | 94 | 89 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 18 | 94 | 78 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 18 | 94 | 90 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 19 | 93 | 91 |
|
|
RW
|
R. Sterling | 17 | 93 | 79 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 17 | 93 | 87 |
|
|
LW
|
R. Sterling | 18 | 93 | 89 |
|
|
RW
|
R. Sterling | 18 | 92 | 90 |
|
|
CAM
|
R. Sterling | 16 | 92 | 84 |
|
|
CAM
|
R. Sterling | 17 | 93 | 84 |
|
|
CAM
|
R. Sterling | 15 | 93 | 82 |
|
|
ST
|
R. Sterling | 14 | 86 | 79 |
|
|
RW
|
R. Sterling | 14 | 84 | 82 |
|
|
GK
|
R. Sterling | 14 | 84 | 79 |
|
|
LM
|
R. Sterling | 14 | 83 | 81 |
|
|
RM
|
R. Sterling | 12 | 78 | 74 |
|
|
RW
|
R. Sterling | 10 | 72 | 49 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của R. Sterling TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, R. Sterling TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của R. Sterling TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling
R. Sterling