Tournament Champions

R. Sterling

LM 86
ST 80
TC England 8.12.1994 (32) 15 170cm 69kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Sterling
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 79
Chuyền bóng 78
Rê bóng 91
Phòng thủ 52
Thể chất 67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 80 87 86 86 86 80 67 72 69 58 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 67 72 69 58 20
Tốc độ 98
Tăng tốc 100
Dứt điểm 84
Lực sút 74
Sút xa 80
Chọn vị trí 87
Vô lê 65
Penalty 69
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 77
Chuyền dài 73
Đá phạt 55
Sút xoáy 70
Rê bóng 92
Giữ bóng 91
Khéo léo 96
Thăng bằng 93
Phản ứng 85
Kèm người 54
Lấy bóng 64
Cắt bóng 32
Đánh đầu 44
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 70
Thể lực 83
Quyết đoán 40
Nhảy 72
Bình tĩnh 80
TM đổ người 11
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 13
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 11
2214
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Chelsea
2024~ Arsenal
2024~2025 Arsenal
2022~ Chelsea
2022~2024 Chelsea
2015~ Manchester City
2015~2022 Manchester City
2012~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Sterling 31 120 120 So sánh
RW
R. Sterling 27 113 112 So sánh
CF
R. Sterling 27 113 112 So sánh
LW
R. Sterling 24 107 107 So sánh
LW
R. Sterling 23 105 105 So sánh
LW
R. Sterling 23 105 102 So sánh
LW
R. Sterling 23 104 103 So sánh
LW
R. Sterling 21 101 102 So sánh
LW
R. Sterling 22 101 100 So sánh
LW
R. Sterling 20 99 93 So sánh
ST
R. Sterling 20 99 92 So sánh
CF
R. Sterling 18 98 89 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 89 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 78 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 90 So sánh
LW
R. Sterling 19 93 91 So sánh
RW
R. Sterling 17 93 79 So sánh
LW
R. Sterling 17 93 87 So sánh
LW
R. Sterling 18 93 89 So sánh
RW
R. Sterling 18 92 90 So sánh
CAM
R. Sterling 16 92 84 So sánh
CAM
R. Sterling 17 93 84 So sánh
CAM
R. Sterling 15 93 82 So sánh
ST
R. Sterling 14 86 79 So sánh
RW
R. Sterling 14 84 82 So sánh
GK
R. Sterling 14 84 79 So sánh
LM
R. Sterling 14 83 81 So sánh
RM
R. Sterling 12 78 74 So sánh
RW
R. Sterling 10 72 49 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của R. Sterling TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, R. Sterling TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của R. Sterling TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.