Back to Back

R. Sterling

LW 105
RW 105
BTB England 8.12.1994 (32) 23 170cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Sterling
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 101
Chuyền bóng 98
Rê bóng 108
Phòng thủ 61
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 100 105 104 105 104 98 83 86 82 73 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 83 86 82 73 29
Tốc độ 109
Tăng tốc 110
Dứt điểm 107
Lực sút 96
Sút xa 98
Chọn vị trí 106
Vô lê 94
Penalty 100
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 91
Chuyền dài 93
Đá phạt 89
Sút xoáy 102
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Khéo léo 110
Thăng bằng 113
Phản ứng 108
Kèm người 67
Lấy bóng 62
Cắt bóng 50
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 85
Thể lực 105
Quyết đoán 90
Nhảy 88
Bình tĩnh 106
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 22
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 23
2830
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Chelsea
2024~ Arsenal
2024~2025 Arsenal
2022~ Chelsea
2022~2024 Chelsea
2015~ Manchester City
2015~2022 Manchester City
2012~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Sterling 31 120 120 So sánh
RW
R. Sterling 27 113 112 So sánh
CF
R. Sterling 27 113 112 So sánh
LW
R. Sterling 24 107 107 So sánh
LW
R. Sterling 23 105 102 So sánh
LW
R. Sterling 23 104 103 So sánh
LW
R. Sterling 21 101 102 So sánh
LW
R. Sterling 22 101 100 So sánh
LW
R. Sterling 20 99 93 So sánh
ST
R. Sterling 20 99 92 So sánh
CF
R. Sterling 18 98 89 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 89 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 78 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 90 So sánh
LW
R. Sterling 19 93 91 So sánh
RW
R. Sterling 17 93 79 So sánh
LW
R. Sterling 17 93 87 So sánh
LW
R. Sterling 18 93 89 So sánh
RW
R. Sterling 18 92 90 So sánh
CAM
R. Sterling 16 92 84 So sánh
CAM
R. Sterling 17 93 84 So sánh
CAM
R. Sterling 15 93 82 So sánh
LM
R. Sterling 15 86 83 So sánh
ST
R. Sterling 14 86 79 So sánh
RW
R. Sterling 14 84 82 So sánh
GK
R. Sterling 14 84 79 So sánh
LM
R. Sterling 14 83 81 So sánh
RM
R. Sterling 12 78 74 So sánh
RW
R. Sterling 10 72 49 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Sterling BTB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Sterling BTB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Sterling BTB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.