25 LIVE

R. Sterling

RW 72
LW 71
25 LIVE England 8.12.1994 (32) 10 172cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Sterling
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 75
Sút bóng 68
Chuyền bóng 68
Rê bóng 75
Phòng thủ 39
Thể chất 45
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 66 71 70 71 70 65 53 56 53 46 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65 53 56 53 46 20
Tốc độ 72
Tăng tốc 79
Dứt điểm 69
Lực sút 71
Sút xa 67
Chọn vị trí 71
Vô lê 60
Penalty 65
Chuyền ngắn 69
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 69
Chuyền dài 63
Đá phạt 72
Sút xoáy 73
Rê bóng 75
Giữ bóng 73
Khéo léo 83
Thăng bằng 84
Phản ứng 70
Kèm người 36
Lấy bóng 45
Cắt bóng 36
Đánh đầu 45
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 42
Thể lực 49
Quyết đoán 49
Nhảy 55
Bình tĩnh 70
TM đổ người 16
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 16
1887
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xoáy › Cá nhân
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Feyenoord
2025 - 2026 Chelsea
2024 - 2025 Arsenal
2022 - 2024 Chelsea
2015 - 2022 Manchester City
2012 - 2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Sterling 31 120 120 So sánh
RW
R. Sterling 27 113 112 So sánh
CF
R. Sterling 27 113 112 So sánh
LW
R. Sterling 24 107 107 So sánh
LW
R. Sterling 23 105 105 So sánh
LW
R. Sterling 23 105 102 So sánh
LW
R. Sterling 23 104 103 So sánh
LW
R. Sterling 21 101 102 So sánh
LW
R. Sterling 22 101 100 So sánh
LW
R. Sterling 20 99 93 So sánh
ST
R. Sterling 20 99 92 So sánh
CF
R. Sterling 18 98 89 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 89 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 78 So sánh
LW
R. Sterling 18 94 90 So sánh
LW
R. Sterling 19 93 91 So sánh
RW
R. Sterling 17 93 79 So sánh
LW
R. Sterling 17 93 87 So sánh
LW
R. Sterling 18 93 89 So sánh
RW
R. Sterling 18 92 90 So sánh
CAM
R. Sterling 16 92 84 So sánh
CAM
R. Sterling 17 93 84 So sánh
CAM
R. Sterling 15 93 82 So sánh
LM
R. Sterling 15 86 83 So sánh
ST
R. Sterling 14 86 79 So sánh
RW
R. Sterling 14 84 82 So sánh
GK
R. Sterling 14 84 79 So sánh
LM
R. Sterling 14 83 81 So sánh
RM
R. Sterling 12 78 74 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Sterling 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Sterling 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Sterling 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.