Raphinha
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2019~2020 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B |
| 2016~2018 |
|
| 2015~2016 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
Raphinha | 30 | 122 | 122 |
|
|
LW
|
Raphinha | 28 | 117 | 117 |
|
|
RW
|
Raphinha | 25 | 111 | 107 |
|
|
RW
|
Raphinha | 22 | 110 | 109 |
|
|
RW
|
Raphinha | 25 | 110 | 105 |
|
|
RM
|
Raphinha | 22 | 104 | 103 |
|
|
LM
|
Raphinha | 22 | 102 | 105 |
|
|
RW
|
Raphinha | 18 | 97 | 100 |
|
|
RW
|
Raphinha | 18 | 96 | 99 |
|
|
RW
|
Raphinha | 15 | 90 | 89 |
|
|
LM
|
Raphinha | 10 | 78 | 87 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Raphinha 26TN được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Raphinha 26TN thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Raphinha 26TN được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Raphinha
Raphinha
Raphinha
Raphinha
Raphinha
Raphinha
Raphinha
Raphinha
Raphinha
Raphinha
Raphinha