18 Premium Live Spring

R. Mahrez

CAM 86
LM 86
18s Algeria 21.2.1991 (35) 15 179cm 67kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Mahrez
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 80
Chuyền bóng 81
Rê bóng 90
Phòng thủ 43
Thể chất 62
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 78 85 83 84 84 78 63 66 61 52 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 63 66 61 52 26
Tốc độ 84
Tăng tốc 89
Dứt điểm 80
Lực sút 81
Sút xa 82
Chọn vị trí 82
Vô lê 75
Penalty 73
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 83
Chuyền dài 77
Đá phạt 80
Sút xoáy 85
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Khéo léo 93
Thăng bằng 89
Phản ứng 79
Kèm người 51
Lấy bóng 38
Cắt bóng 45
Đánh đầu 53
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 59
Thể lực 78
Quyết đoán 53
Nhảy 65
Bình tĩnh 86
TM đổ người 24
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 22
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 20
2234
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy › Cá nhân › Ăn vạ
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Ăn vạ

Ăn vạ

Cầu thủ dễ ngã vờ khi bị tác động nhẹ để kiếm đá phạt (dễ bị trọng tài phạt thẻ).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Ahli
2018 - 2023 Manchester City
2014 - 2018 Leicester City
2011 - 2014 Havre AC
2010 - 2013 Le Havre AC II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 115 So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 113 So sánh
RW
R. Mahrez 29 117 118 So sánh
LM
R. Mahrez 29 119 112 So sánh
RW
R. Mahrez 28 115 113 So sánh
LW
R. Mahrez 28 114 110 So sánh
RW
R. Mahrez 27 112 105 So sánh
RW
R. Mahrez 26 111 103 So sánh
RW
R. Mahrez 26 110 110 So sánh
RW
R. Mahrez 23 108 101 So sánh
RW
R. Mahrez 23 107 101 So sánh
RW
R. Mahrez 18 103 95 So sánh
RM
R. Mahrez 21 100 88 So sánh
RW
R. Mahrez 19 98 95 So sánh
LW
R. Mahrez 18 100 92 So sánh
RW
R. Mahrez 19 97 93 So sánh
RW
R. Mahrez 18 95 86 So sánh
RW
R. Mahrez 16 93 83 So sánh
RW
R. Mahrez 17 93 89 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 79 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 85 So sánh
RW
R. Mahrez 17 91 83 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 90 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 88 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 92 80 So sánh
RW
R. Mahrez 16 87 79 So sánh
CAM
R. Mahrez 11 77 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Mahrez 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Mahrez 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Mahrez 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.