Continental Heroes

R. Mahrez

RW 118
CH Algeria 21.2.1991 (35) 30 179cm 67kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Mahrez
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 114
Chuyền bóng 116
Rê bóng 121
Phòng thủ 74
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 114 118 117 117 117 112 97 99 94 87 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 97 99 94 87 32
Tốc độ 117
Tăng tốc 120
Dứt điểm 115
Lực sút 117
Sút xa 115
Chọn vị trí 117
Vô lê 109
Penalty 108
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 116
Chuyền dài 115
Đá phạt 117
Sút xoáy 122
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Khéo léo 122
Thăng bằng 116
Phản ứng 119
Kèm người 75
Lấy bóng 73
Cắt bóng 71
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 101
Thể lực 113
Quyết đoán 104
Nhảy 97
Bình tĩnh 119
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 24
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 22
3240
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Tinh tế › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ahli
2018~ Manchester City
2018~2023 Manchester City
2014~2018 Leicester City
2011~2014 Caen
2010~2013 르아브르 AC II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 115 So sánh
RW
R. Mahrez 29 117 118 So sánh
LM
R. Mahrez 29 119 112 So sánh
RW
R. Mahrez 28 115 113 So sánh
LW
R. Mahrez 28 114 110 So sánh
RW
R. Mahrez 27 112 105 So sánh
RW
R. Mahrez 26 111 103 So sánh
RW
R. Mahrez 26 110 110 So sánh
RW
R. Mahrez 23 108 101 So sánh
RW
R. Mahrez 23 107 101 So sánh
RW
R. Mahrez 18 103 95 So sánh
RM
R. Mahrez 21 100 88 So sánh
RW
R. Mahrez 19 98 95 So sánh
LW
R. Mahrez 18 100 92 So sánh
RW
R. Mahrez 19 97 93 So sánh
RW
R. Mahrez 18 95 86 So sánh
RW
R. Mahrez 16 93 83 So sánh
RW
R. Mahrez 17 93 89 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 79 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 85 So sánh
RW
R. Mahrez 17 91 83 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 90 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 88 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 92 80 So sánh
RW
R. Mahrez 16 87 79 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 86 78 So sánh
CAM
R. Mahrez 11 77 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Mahrez CH có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Mahrez CH được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Mahrez CH thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.