NUMBER 7

R. Mahrez

RW 115
NO7 Algeria 21.2.1991 (35) 28 179cm 67kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Mahrez
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 115
Chuyền bóng 115
Rê bóng 117
Phòng thủ 70
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 112 115 115 115 115 110 94 96 92 83 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 94 96 92 83 31
Tốc độ 113
Tăng tốc 115
Dứt điểm 113
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 115
Vô lê 117
Penalty 117
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 118
Chuyền dài 110
Đá phạt 112
Sút xoáy 119
Rê bóng 119
Giữ bóng 115
Khéo léo 116
Thăng bằng 114
Phản ứng 115
Kèm người 67
Lấy bóng 69
Cắt bóng 70
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 99
Thể lực 113
Quyết đoán 100
Nhảy 95
Bình tĩnh 115
TM đổ người 19
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 24
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 23
3185
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ahli
2018~ Manchester City
2018~2023 Manchester City
2014~2018 Leicester City
2011~2014 Caen
2010~2013 르아브르 AC II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 115 So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 113 So sánh
RW
R. Mahrez 29 117 118 So sánh
LM
R. Mahrez 29 119 112 So sánh
LW
R. Mahrez 28 114 110 So sánh
RW
R. Mahrez 27 112 105 So sánh
RW
R. Mahrez 26 111 103 So sánh
RW
R. Mahrez 26 110 110 So sánh
RW
R. Mahrez 23 108 101 So sánh
RW
R. Mahrez 23 107 101 So sánh
RW
R. Mahrez 18 103 95 So sánh
RM
R. Mahrez 21 100 88 So sánh
RW
R. Mahrez 19 98 95 So sánh
LW
R. Mahrez 18 100 92 So sánh
RW
R. Mahrez 19 97 93 So sánh
RW
R. Mahrez 18 95 86 So sánh
RW
R. Mahrez 16 93 83 So sánh
RW
R. Mahrez 17 93 89 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 79 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 85 So sánh
RW
R. Mahrez 17 91 83 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 90 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 88 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 92 80 So sánh
RW
R. Mahrez 16 87 79 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 86 78 So sánh
CAM
R. Mahrez 11 77 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Mahrez NO7 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Mahrez NO7 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Mahrez NO7 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.