25PL

R. Mahrez

RW 98
RM 97
25PL Algeria 21.2.1991 (35) 19 179cm 67kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Mahrez
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 95
Chuyền bóng 96
Rê bóng 102
Phòng thủ 59
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 94 98 98 98 97 93 78 81 76 68 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 78 81 76 68 40
Tốc độ 92
Tăng tốc 97
Dứt điểm 96
Lực sút 97
Sút xa 97
Chọn vị trí 98
Vô lê 92
Penalty 89
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 97
Chuyền dài 90
Đá phạt 96
Sút xoáy 100
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Khéo léo 105
Thăng bằng 105
Phản ứng 97
Kèm người 65
Lấy bóng 55
Cắt bóng 59
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 78
Thể lực 95
Quyết đoán 67
Nhảy 88
Bình tĩnh 97
TM đổ người 38
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 36
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 34
2741
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Tinh tế › Qua người ( AI ) › Cá nhân
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ahli
2018~ Manchester City
2018~2023 Manchester City
2014~2018 Leicester City
2011~2014 Caen
2010~2013 르아브르 AC II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 115 So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 113 So sánh
RW
R. Mahrez 29 117 118 So sánh
LM
R. Mahrez 29 119 112 So sánh
RW
R. Mahrez 28 115 113 So sánh
LW
R. Mahrez 28 114 110 So sánh
RW
R. Mahrez 27 112 105 So sánh
RW
R. Mahrez 26 111 103 So sánh
RW
R. Mahrez 26 110 110 So sánh
RW
R. Mahrez 23 108 101 So sánh
RW
R. Mahrez 23 107 101 So sánh
RW
R. Mahrez 18 103 95 So sánh
RM
R. Mahrez 21 100 88 So sánh
LW
R. Mahrez 18 100 92 So sánh
RW
R. Mahrez 19 97 93 So sánh
RW
R. Mahrez 18 95 86 So sánh
RW
R. Mahrez 16 93 83 So sánh
RW
R. Mahrez 17 93 89 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 79 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 85 So sánh
RW
R. Mahrez 17 91 83 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 90 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 88 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 92 80 So sánh
RW
R. Mahrez 16 87 79 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 86 78 So sánh
CAM
R. Mahrez 11 77 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của R. Mahrez 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, R. Mahrez 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của R. Mahrez 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.