Path to Glory

R. Mahrez

LW 114
RM 114
PTG Algeria 21.2.1991 (35) 28 179cm 67kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Mahrez
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 110
Chuyền bóng 114
Rê bóng 116
Phòng thủ 68
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 110 114 113 114 114 108 92 94 90 81 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 92 94 90 81 28
Tốc độ 112
Tăng tốc 113
Dứt điểm 110
Lực sút 114
Sút xa 111
Chọn vị trí 114
Vô lê 109
Penalty 103
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 116
Chuyền dài 109
Đá phạt 110
Sút xoáy 117
Rê bóng 117
Giữ bóng 116
Khéo léo 115
Thăng bằng 112
Phản ứng 112
Kèm người 70
Lấy bóng 66
Cắt bóng 65
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 97
Thể lực 110
Quyết đoán 100
Nhảy 93
Bình tĩnh 115
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 22
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
3097
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy › Tạt bóng sớm ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Ahli
2018 - 2023 Manchester City
2014 - 2018 Leicester City
2011 - 2014 Havre AC
2010 - 2013
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 115 So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 113 So sánh
RW
R. Mahrez 29 117 118 So sánh
LM
R. Mahrez 29 119 112 So sánh
RW
R. Mahrez 28 115 113 So sánh
RW
R. Mahrez 27 112 105 So sánh
RW
R. Mahrez 26 111 103 So sánh
RW
R. Mahrez 26 110 110 So sánh
RW
R. Mahrez 23 108 101 So sánh
RW
R. Mahrez 23 107 101 So sánh
RW
R. Mahrez 18 103 95 So sánh
RM
R. Mahrez 21 100 88 So sánh
RW
R. Mahrez 19 98 95 So sánh
LW
R. Mahrez 18 100 92 So sánh
RW
R. Mahrez 19 97 93 So sánh
RW
R. Mahrez 18 95 86 So sánh
RW
R. Mahrez 16 93 83 So sánh
RW
R. Mahrez 17 93 89 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 79 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 85 So sánh
RW
R. Mahrez 17 91 83 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 90 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 88 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 92 80 So sánh
RW
R. Mahrez 16 87 79 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 86 78 So sánh
CAM
R. Mahrez 11 77 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Mahrez PTG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Mahrez PTG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Mahrez PTG thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.