20 Premium Live

R. Mahrez

CAM 90
LM 88
20A Algeria 21.2.1991 (35) 16 179cm 67kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Mahrez
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 83
Chuyền bóng 85
Rê bóng 93
Phòng thủ 47
Thể chất 65
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 82 88 87 88 87 82 67 70 65 55 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 67 70 65 55 29
Tốc độ 84
Tăng tốc 91
Dứt điểm 84
Lực sút 84
Sút xa 85
Chọn vị trí 85
Vô lê 81
Penalty 76
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 87
Chuyền dài 80
Đá phạt 83
Sút xoáy 88
Rê bóng 94
Giữ bóng 94
Khéo léo 95
Thăng bằng 92
Phản ứng 86
Kèm người 54
Lấy bóng 41
Cắt bóng 48
Đánh đầu 56
Xoạc bóng 33
Sức mạnh 62
Thể lực 81
Quyết đoán 56
Nhảy 67
Bình tĩnh 88
TM đổ người 27
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 25
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 23
2344
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy › Cá nhân
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Ahli
2018 - 2023 Manchester City
2014 - 2018 Leicester City
2011 - 2014 Havre AC
2010 - 2013 Le Havre AC II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 115 So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 113 So sánh
RW
R. Mahrez 29 117 118 So sánh
LM
R. Mahrez 29 119 112 So sánh
RW
R. Mahrez 28 115 113 So sánh
LW
R. Mahrez 28 114 110 So sánh
RW
R. Mahrez 27 112 105 So sánh
RW
R. Mahrez 26 111 103 So sánh
RW
R. Mahrez 26 110 110 So sánh
RW
R. Mahrez 23 108 101 So sánh
RW
R. Mahrez 23 107 101 So sánh
RW
R. Mahrez 18 103 95 So sánh
RM
R. Mahrez 21 100 88 So sánh
RW
R. Mahrez 19 98 95 So sánh
LW
R. Mahrez 18 100 92 So sánh
RW
R. Mahrez 19 97 93 So sánh
RW
R. Mahrez 18 95 86 So sánh
RW
R. Mahrez 16 93 83 So sánh
RW
R. Mahrez 17 93 89 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 79 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 85 So sánh
RW
R. Mahrez 17 91 83 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 88 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 92 80 So sánh
RW
R. Mahrez 16 87 79 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 86 78 So sánh
CAM
R. Mahrez 11 77 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Mahrez 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Mahrez 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Mahrez 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.