25 LIVE

R. Mahrez

CAM 77
RW 76
25 LIVE Algeria 21.2.1991 (35) 11 179cm 67kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Mahrez
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 72
Sút bóng 73
Chuyền bóng 74
Rê bóng 80
Phòng thủ 37
Thể chất 58
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 72 76 76 76 75 71 56 59 54 46 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 56 59 54 46 18
Tốc độ 70
Tăng tốc 75
Dứt điểm 74
Lực sút 75
Sút xa 75
Chọn vị trí 76
Vô lê 70
Penalty 67
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 75
Chuyền dài 68
Đá phạt 74
Sút xoáy 78
Rê bóng 80
Giữ bóng 82
Khéo léo 83
Thăng bằng 83
Phản ứng 75
Kèm người 43
Lấy bóng 33
Cắt bóng 37
Đánh đầu 52
Xoạc bóng 22
Sức mạnh 56
Thể lực 73
Quyết đoán 45
Nhảy 66
Bình tĩnh 75
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 12
1993
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy › Tạt bóng sớm ( AI ) › Cá nhân
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Ahli
2018 - 2023 Manchester City
2014 - 2018 Leicester City
2011 - 2014 Havre AC
2010 - 2013 Le Havre AC II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 115 So sánh
RW
R. Mahrez 30 118 113 So sánh
RW
R. Mahrez 29 117 118 So sánh
LM
R. Mahrez 29 119 112 So sánh
RW
R. Mahrez 28 115 113 So sánh
LW
R. Mahrez 28 114 110 So sánh
RW
R. Mahrez 27 112 105 So sánh
RW
R. Mahrez 26 111 103 So sánh
RW
R. Mahrez 26 110 110 So sánh
RW
R. Mahrez 23 108 101 So sánh
RW
R. Mahrez 23 107 101 So sánh
RW
R. Mahrez 18 103 95 So sánh
RM
R. Mahrez 21 100 88 So sánh
RW
R. Mahrez 19 98 95 So sánh
LW
R. Mahrez 18 100 92 So sánh
RW
R. Mahrez 19 97 93 So sánh
RW
R. Mahrez 18 95 86 So sánh
RW
R. Mahrez 16 93 83 So sánh
RW
R. Mahrez 17 93 89 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 79 So sánh
RW
R. Mahrez 18 93 85 So sánh
RW
R. Mahrez 17 91 83 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 90 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 88 81 So sánh
CAM
R. Mahrez 16 92 80 So sánh
RW
R. Mahrez 16 87 79 So sánh
CAM
R. Mahrez 15 86 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Mahrez 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Mahrez 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Mahrez 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.