Legend of Europa
R. Pirès
CAM
117
LM
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
118
Sút bóng
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
71
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
114
117
116
117
117
112
96
98
93
86
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
96
98
93
86
29
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
114
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
106
Penalty
110
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
114
Đá phạt
112
Sút xoáy
120
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
97
Nhảy
105
Bình tĩnh
119
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
3212
Chỉ số ẩn:
› Sút xoáy
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 |
| 2010~2011 |
|
| 2006~2010 |
|
| 2000~2006 |
|
| 1998~2000 |
|
| 1992~1998 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
R. Pirès | 34 | 135 | 129 |
|
|
CM
|
R. Pirès | 33 | 125 | 125 |
|
|
CAM
|
R. Pirès | 30 | 121 | 121 |
|
|
LM
|
R. Pirès | 30 | 118 | 118 |
|
|
LM
|
R. Pirès | 30 | 117 | 117 |
|
|
CM
|
R. Pirès | 28 | 116 | 108 |
|
|
LM
|
R. Pirès | 27 | 112 | 113 |
|
|
CAM
|
R. Pirès | 27 | 111 | 112 |
|
|
LM
|
R. Pirès | 25 | 108 | 110 |
|
|
LM
|
R. Pirès | 24 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
R. Pirès | 21 | 100 | 99 |
|
|
RW
|
R. Pirès | 16 | 87 | 87 |
|
|
RW
|
R. Pirès | 17 | 85 | 82 |
|
|
LM
|
R. Pirès | 15 | 84 | 78 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của R. Pirès LE được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, R. Pirès LE thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của R. Pirès LE được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès
R. Pirès