21 UEFA Champions League
Rúben Dias
CB
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
66
Chuyền bóng
87
Rê bóng
82
Phòng thủ
95
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
3
3
3
3
3
3
Tốc độ
97
Tăng tốc
88
Dứt điểm
58
Lực sút
84
Sút xa
66
Chọn vị trí
70
Vô lê
65
Penalty
70
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
70
Chuyền dài
101
Đá phạt
65
Sút xoáy
83
Rê bóng
73
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
93
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
101
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
2561
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
Rúben Dias | 32 | 123 | 123 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 108 |
|
|
LB
|
Rúben Dias | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 111 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 112 | 106 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 25 | 111 | 112 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 88 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 21 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CDM
|
Rúben Dias | 18 | 93 | 94 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 17 | 95 | 89 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 15 | 86 | 91 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 12 | 78 | 66 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Rúben Dias 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Rúben Dias 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Rúben Dias 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias