WS

Rúben Dias

CB 119
WS Portugal 14.5.1997 (29) 30 187cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Rúben Dias
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 93
Chuyền bóng 110
Rê bóng 105
Phòng thủ 120
Thể chất 120
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 105 105 105 108 107 113 118 114 116 119 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 118 114 116 119 35
Tốc độ 117
Tăng tốc 113
Dứt điểm 90
Lực sút 101
Sút xa 94
Chọn vị trí 97
Vô lê 89
Penalty 86
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 92
Chuyền dài 122
Đá phạt 82
Sút xoáy 100
Rê bóng 99
Giữ bóng 110
Khéo léo 110
Thăng bằng 120
Phản ứng 116
Kèm người 122
Lấy bóng 120
Cắt bóng 119
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 123
Thể lực 119
Quyết đoán 119
Nhảy 117
Bình tĩnh 119
TM đổ người 25
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 26
3301
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~ Manchester City
2017~2020 SL Benfica
2016~2020 SL Benfica
2014~2018 SL 벤피카 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
Rúben Dias 32 123 123 So sánh
CB
Rúben Dias 29 116 113 So sánh
CB
Rúben Dias 29 116 108 So sánh
LB
Rúben Dias 28 116 113 So sánh
CB
Rúben Dias 28 114 112 So sánh
CB
Rúben Dias 28 114 111 So sánh
CB
Rúben Dias 24 112 106 So sánh
CB
Rúben Dias 25 111 112 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 105 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 104 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 110 So sánh
CB
Rúben Dias 24 107 103 So sánh
CB
Rúben Dias 23 105 101 So sánh
CB
Rúben Dias 23 104 104 So sánh
CB
Rúben Dias 20 100 92 So sánh
CB
Rúben Dias 20 100 88 So sánh
CB
Rúben Dias 21 99 90 So sánh
CB
Rúben Dias 20 98 90 So sánh
CB
Rúben Dias 20 98 90 So sánh
CB
Rúben Dias 19 95 92 So sánh
CB
Rúben Dias 19 95 92 So sánh
CDM
Rúben Dias 18 93 94 So sánh
CB
Rúben Dias 17 95 89 So sánh
CB
Rúben Dias 15 86 91 So sánh
CB
Rúben Dias 14 84 73 So sánh
CB
Rúben Dias 12 78 66 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Rúben Dias WS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Rúben Dias WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Rúben Dias WS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.