23 Team Of The Season
Rúben Dias
CB
110
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
79
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
95
96
97
99
99
103
109
105
106
110
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
109
105
106
110
26
Tốc độ
109
Tăng tốc
104
Dứt điểm
75
Lực sút
91
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
83
Chuyền dài
111
Đá phạt
75
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
113
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
106
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
104
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
13
2978
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
Rúben Dias | 32 | 123 | 123 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 108 |
|
|
LB
|
Rúben Dias | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 111 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 112 | 106 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 25 | 111 | 112 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 88 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 21 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CDM
|
Rúben Dias | 18 | 93 | 94 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 17 | 95 | 89 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 15 | 86 | 91 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 12 | 78 | 66 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Rúben Dias 23TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Rúben Dias 23TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Rúben Dias 23TS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias