22 UEFA Champions League
Rúben Dias
CB
112
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
84
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
112
Thể chất
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
98
98
99
102
101
106
111
106
108
112
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
111
106
108
112
33
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
78
Lực sút
95
Sút xa
88
Chọn vị trí
88
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
86
Chuyền dài
117
Đá phạt
81
Sút xoáy
98
Rê bóng
94
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
115
Thể lực
106
Quyết đoán
117
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
3100
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
Rúben Dias | 32 | 123 | 123 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 108 |
|
|
LB
|
Rúben Dias | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 111 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 25 | 111 | 112 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 88 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 21 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CDM
|
Rúben Dias | 18 | 93 | 94 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 17 | 95 | 89 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 15 | 86 | 91 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 12 | 78 | 66 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Rúben Dias 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Rúben Dias 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Rúben Dias 22UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias