23 UEFA Champions League
Rúben Dias
CB
111
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
108
Sút bóng
81
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
111
Thể chất
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
97
98
98
101
101
106
111
107
108
111
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
111
107
108
111
28
Tốc độ
111
Tăng tốc
105
Dứt điểm
75
Lực sút
95
Sút xa
81
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
87
Chuyền dài
115
Đá phạt
75
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
3048
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
Rúben Dias | 32 | 123 | 123 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 108 |
|
|
LB
|
Rúben Dias | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 111 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 112 | 106 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 88 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 21 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CDM
|
Rúben Dias | 18 | 93 | 94 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 17 | 95 | 89 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 15 | 86 | 91 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 12 | 78 | 66 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Rúben Dias 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Rúben Dias 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Rúben Dias 23UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias