Champions of Europe
Rúben Dias
CB
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
89
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
115
Thể chất
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
101
100
102
104
103
108
113
108
110
114
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
113
108
110
114
28
Tốc độ
112
Tăng tốc
107
Dứt điểm
86
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
86
Chuyền dài
117
Đá phạt
73
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
117
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
3123
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
Rúben Dias | 32 | 123 | 123 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 29 | 116 | 108 |
|
|
LB
|
Rúben Dias | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 28 | 114 | 111 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 112 | 106 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 25 | 111 | 112 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 23 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 100 | 88 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 21 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 20 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 19 | 95 | 92 |
|
|
CDM
|
Rúben Dias | 18 | 93 | 94 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 17 | 95 | 89 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 15 | 86 | 91 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
Rúben Dias | 12 | 78 | 66 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Rúben Dias CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Rúben Dias CU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Rúben Dias CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias
Rúben Dias