Champions of Europe

Rúben Dias

CB 114
CU Portugal 14.5.1997 (29) 28 187cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Rúben Dias
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 89
Chuyền bóng 104
Rê bóng 103
Phòng thủ 115
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 101 100 102 104 103 108 113 108 110 114 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 113 108 110 114 28
Tốc độ 112
Tăng tốc 107
Dứt điểm 86
Lực sút 98
Sút xa 89
Chọn vị trí 93
Vô lê 84
Penalty 81
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 86
Chuyền dài 117
Đá phạt 73
Sút xoáy 100
Rê bóng 97
Giữ bóng 110
Khéo léo 104
Thăng bằng 116
Phản ứng 110
Kèm người 118
Lấy bóng 115
Cắt bóng 111
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 117
Thể lực 112
Quyết đoán 114
Nhảy 114
Bình tĩnh 113
TM đổ người 17
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 17
3123
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~ Manchester City
2017~2020 SL Benfica
2016~2020 SL Benfica
2014~2018 SL 벤피카 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
Rúben Dias 32 123 123 So sánh
CB
Rúben Dias 30 119 119 So sánh
CB
Rúben Dias 29 116 113 So sánh
CB
Rúben Dias 29 116 108 So sánh
LB
Rúben Dias 28 116 113 So sánh
CB
Rúben Dias 28 114 111 So sánh
CB
Rúben Dias 24 112 106 So sánh
CB
Rúben Dias 25 111 112 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 105 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 104 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 110 So sánh
CB
Rúben Dias 24 107 103 So sánh
CB
Rúben Dias 23 105 101 So sánh
CB
Rúben Dias 23 104 104 So sánh
CB
Rúben Dias 20 100 92 So sánh
CB
Rúben Dias 20 100 88 So sánh
CB
Rúben Dias 21 99 90 So sánh
CB
Rúben Dias 20 98 90 So sánh
CB
Rúben Dias 20 98 90 So sánh
CB
Rúben Dias 19 95 92 So sánh
CB
Rúben Dias 19 95 92 So sánh
CDM
Rúben Dias 18 93 94 So sánh
CB
Rúben Dias 17 95 89 So sánh
CB
Rúben Dias 15 86 91 So sánh
CB
Rúben Dias 14 84 73 So sánh
CB
Rúben Dias 12 78 66 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Rúben Dias CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Rúben Dias CU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Rúben Dias CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.