Untouchable Champions

Rúben Dias

LM 123
RB 123
UC Portugal 14.5.1997 (29) 32 187cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Rúben Dias
1
32
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 119
Sút bóng 98
Chuyền bóng 115
Rê bóng 109
Phòng thủ 124
Thể chất 124
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 109 109 110 113 112 117 122 118 120 123 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 122 118 120 123 38
Tốc độ 121
Tăng tốc 118
Dứt điểm 96
Lực sút 107
Sút xa 97
Chọn vị trí 102
Vô lê 94
Penalty 91
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 98
Chuyền dài 125
Đá phạt 88
Sút xoáy 105
Rê bóng 103
Giữ bóng 115
Khéo léo 113
Thăng bằng 123
Phản ứng 120
Kèm người 127
Lấy bóng 125
Cắt bóng 122
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 125
Sức mạnh 125
Thể lực 123
Quyết đoán 124
Nhảy 121
Bình tĩnh 124
TM đổ người 30
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 28
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 28
3442
Chỉ số ẩn: › Chủ động cản phá › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Chủ động cản phá

Chủ động cản phá

Bay người cản phá cú sút.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020 Manchester City
2016 - 2020 SL Benfica
2014 - 2018 SL Benfica B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Rúben Dias 30 119 119 So sánh
CB
Rúben Dias 29 116 113 So sánh
CB
Rúben Dias 29 116 108 So sánh
LB
Rúben Dias 28 116 113 So sánh
CB
Rúben Dias 28 114 112 So sánh
CB
Rúben Dias 28 114 111 So sánh
CB
Rúben Dias 24 112 106 So sánh
CB
Rúben Dias 25 111 112 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 105 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 104 So sánh
CB
Rúben Dias 26 110 110 So sánh
CB
Rúben Dias 24 107 103 So sánh
CB
Rúben Dias 23 105 101 So sánh
CB
Rúben Dias 23 104 104 So sánh
CB
Rúben Dias 20 100 92 So sánh
CB
Rúben Dias 20 100 88 So sánh
CB
Rúben Dias 21 99 90 So sánh
CB
Rúben Dias 20 98 90 So sánh
CB
Rúben Dias 20 98 90 So sánh
CB
Rúben Dias 19 95 92 So sánh
CB
Rúben Dias 19 95 92 So sánh
CDM
Rúben Dias 18 93 94 So sánh
CB
Rúben Dias 17 95 89 So sánh
CB
Rúben Dias 15 86 91 So sánh
CB
Rúben Dias 14 84 73 So sánh
CB
Rúben Dias 12 78 66 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Rúben Dias UC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Rúben Dias UC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Rúben Dias UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.