25 ICONS MATCH - Show & Prove

S. Gerrard

CM 118
CDM 114
25IM SP England 30.5.1980 (46) 30 183cm 83kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Gerrard
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 119
Chuyền bóng 119
Rê bóng 115
Phòng thủ 108
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 116 116 117 117 116 118 114 113 113 111 45
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 114 113 113 111 45
Tốc độ 111
Tăng tốc 113
Dứt điểm 114
Lực sút 128
Sút xa 128
Chọn vị trí 116
Vô lê 115
Penalty 115
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 117
Chuyền dài 122
Đá phạt 116
Sút xoáy 120
Rê bóng 115
Giữ bóng 120
Khéo léo 109
Thăng bằng 116
Phản ứng 114
Kèm người 106
Lấy bóng 111
Cắt bóng 106
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Quyết đoán 120
Nhảy 105
Bình tĩnh 116
TM đổ người 39
TM bắt bóng 41
TM phát bóng 39
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 31
3533
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Nỗ lực đến cùng › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2016 LA Galaxy
1998~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
S. Gerrard 36 134 137 So sánh
CAM
S. Gerrard 32 121 126 So sánh
RM
S. Gerrard 32 120 121 So sánh
CM
S. Gerrard 31 119 121 So sánh
CM
S. Gerrard 31 118 123 So sánh
CM
S. Gerrard 30 117 118 So sánh
CDM
S. Gerrard 30 116 119 So sánh
RW
S. Gerrard 29 119 118 So sánh
CM
S. Gerrard 30 116 118 So sánh
CM
S. Gerrard 29 115 117 So sánh
CAM
S. Gerrard 28 113 114 So sánh
CM
S. Gerrard 27 111 112 So sánh
CAM
S. Gerrard 27 111 113 So sánh
CM
S. Gerrard 26 110 114 So sánh
CM
S. Gerrard 27 110 113 So sánh
CM
S. Gerrard 27 110 110 So sánh
CM
S. Gerrard 26 108 110 So sánh
CM
S. Gerrard 25 105 109 So sánh
CM
S. Gerrard 24 103 111 So sánh
CM
S. Gerrard 23 102 108 So sánh
CM
S. Gerrard 23 102 104 So sánh
CM
S. Gerrard 21 98 103 So sánh
CM
S. Gerrard 20 97 106 So sánh
CM
S. Gerrard 19 94 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của S. Gerrard 25IM SP được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, S. Gerrard 25IM SP thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của S. Gerrard 25IM SP được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.