DCB

S. Gerrard

CM 119
CAM 119
DCB England 30.5.1980 (46) 31 183cm 83kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Gerrard
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 119
Chuyền bóng 121
Rê bóng 117
Phòng thủ 116
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 118 118 118 119 118 119 118 117 117 116 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 118 117 117 116 30
Tốc độ 115
Tăng tốc 115
Dứt điểm 116
Lực sút 124
Sút xa 124
Chọn vị trí 120
Vô lê 114
Penalty 115
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 122
Chuyền dài 123
Đá phạt 115
Sút xoáy 121
Rê bóng 117
Giữ bóng 119
Khéo léo 115
Thăng bằng 117
Phản ứng 116
Kèm người 113
Lấy bóng 118
Cắt bóng 116
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 111
Thể lực 121
Quyết đoán 122
Nhảy 113
Bình tĩnh 117
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 20
3517
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút má ngoài › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2016 LA Galaxy
1998~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
S. Gerrard 36 134 137 So sánh
CAM
S. Gerrard 32 121 126 So sánh
RM
S. Gerrard 32 120 121 So sánh
CM
S. Gerrard 31 118 123 So sánh
CM
S. Gerrard 30 118 121 So sánh
CM
S. Gerrard 30 117 118 So sánh
CDM
S. Gerrard 30 116 119 So sánh
RW
S. Gerrard 29 119 118 So sánh
CM
S. Gerrard 30 116 118 So sánh
CM
S. Gerrard 29 115 117 So sánh
CAM
S. Gerrard 28 113 114 So sánh
CM
S. Gerrard 27 111 112 So sánh
CAM
S. Gerrard 27 111 113 So sánh
CM
S. Gerrard 26 110 114 So sánh
CM
S. Gerrard 27 110 113 So sánh
CM
S. Gerrard 27 110 110 So sánh
CM
S. Gerrard 26 108 110 So sánh
CM
S. Gerrard 25 105 109 So sánh
CM
S. Gerrard 24 103 111 So sánh
CM
S. Gerrard 23 102 108 So sánh
CM
S. Gerrard 23 102 104 So sánh
CM
S. Gerrard 21 98 103 So sánh
CM
S. Gerrard 20 97 106 So sánh
CM
S. Gerrard 19 94 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của S. Gerrard DCB được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, S. Gerrard DCB thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của S. Gerrard DCB được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.