Heroes Of the Team
S. Gerrard
CM
98
CDM
96
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
Sút bóng
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
90
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
97
96
97
97
97
98
96
95
94
93
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
96
95
94
93
22
Tốc độ
95
Tăng tốc
88
Dứt điểm
97
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
97
Chuyền dài
103
Đá phạt
98
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
86
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
2836
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 |
|
| 1998~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
S. Gerrard | 36 | 134 | 137 |
|
|
CAM
|
S. Gerrard | 32 | 121 | 126 |
|
|
RM
|
S. Gerrard | 32 | 120 | 121 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 31 | 119 | 121 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 31 | 118 | 123 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 30 | 118 | 121 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 30 | 117 | 118 |
|
|
CDM
|
S. Gerrard | 30 | 116 | 119 |
|
|
RW
|
S. Gerrard | 29 | 119 | 118 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 30 | 116 | 118 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 29 | 115 | 117 |
|
|
CAM
|
S. Gerrard | 28 | 113 | 114 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 27 | 111 | 112 |
|
|
CAM
|
S. Gerrard | 27 | 111 | 113 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 26 | 110 | 114 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 27 | 110 | 113 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 27 | 110 | 110 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 26 | 108 | 110 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 25 | 105 | 109 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 24 | 103 | 111 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 23 | 102 | 108 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 23 | 102 | 104 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 20 | 97 | 106 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 19 | 94 | 97 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của S. Gerrard HOT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, S. Gerrard HOT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của S. Gerrard HOT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard