FREE AGENT
S. Gerrard
CM
102
CDM
99
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
95
Sút bóng
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
92
Thể chất
96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
98
99
100
101
100
102
99
97
96
94
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
99
97
96
94
26
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
98
Chuyền dài
109
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
2905
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 |
|
| 1998~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
S. Gerrard | 36 | 134 | 137 |
|
|
CAM
|
S. Gerrard | 32 | 121 | 126 |
|
|
RM
|
S. Gerrard | 32 | 120 | 121 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 31 | 119 | 121 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 31 | 118 | 123 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 30 | 118 | 121 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 30 | 117 | 118 |
|
|
CDM
|
S. Gerrard | 30 | 116 | 119 |
|
|
RW
|
S. Gerrard | 29 | 119 | 118 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 30 | 116 | 118 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 29 | 115 | 117 |
|
|
CAM
|
S. Gerrard | 28 | 113 | 114 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 27 | 111 | 112 |
|
|
CAM
|
S. Gerrard | 27 | 111 | 113 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 26 | 110 | 114 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 27 | 110 | 113 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 27 | 110 | 110 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 26 | 108 | 110 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 25 | 105 | 109 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 24 | 103 | 111 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 23 | 102 | 108 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 21 | 98 | 103 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 20 | 97 | 106 |
|
|
CM
|
S. Gerrard | 19 | 94 | 97 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của S. Gerrard FA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, S. Gerrard FA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của S. Gerrard FA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard
S. Gerrard