iprm

S. Gerrard

CAM 134
RM 134
IPRM England 30.5.1980 (46) 36 183cm 83kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Gerrard
1
36
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 131
Sút bóng 135
Chuyền bóng 137
Rê bóng 132
Phòng thủ 127
Thể chất 132
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
134 133 133 134 134 134 134 132 131 130 129 53
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
134 132 131 130 129 53
Tốc độ 131
Tăng tốc 131
Dứt điểm 132
Lực sút 142
Sút xa 140
Chọn vị trí 135
Vô lê 130
Penalty 133
Chuyền ngắn 139
Tầm nhìn 136
Tạt bóng 135
Chuyền dài 138
Đá phạt 135
Sút xoáy 137
Rê bóng 131
Giữ bóng 134
Khéo léo 131
Thăng bằng 135
Phản ứng 131
Kèm người 125
Lấy bóng 131
Cắt bóng 124
Đánh đầu 128
Xoạc bóng 127
Sức mạnh 129
Thể lực 137
Quyết đoán 136
Nhảy 124
Bình tĩnh 138
TM đổ người 44
TM bắt bóng 46
TM phát bóng 48
TM phản xạ 45
TM chọn vị trí 40
4078
Chỉ số ẩn: › Dứt điểm 1 chạm › Thánh chuyền bóng › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Dứt điểm 1 chạm

Dứt điểm 1 chạm

Thực hiện cú sút trực tiếp với quỹ đạo thấp và nhanh khi bóng đang bay thẳng tới.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015 - 2016 LA Galaxy
1998 - 2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
S. Gerrard 32 121 126 So sánh
RM
S. Gerrard 32 120 121 So sánh
CM
S. Gerrard 31 119 121 So sánh
CM
S. Gerrard 31 118 123 So sánh
CM
S. Gerrard 30 118 121 So sánh
CM
S. Gerrard 30 117 118 So sánh
CDM
S. Gerrard 30 116 119 So sánh
RW
S. Gerrard 29 119 118 So sánh
CM
S. Gerrard 30 116 118 So sánh
CM
S. Gerrard 29 115 117 So sánh
CAM
S. Gerrard 28 113 114 So sánh
CM
S. Gerrard 27 111 112 So sánh
CAM
S. Gerrard 27 111 113 So sánh
CM
S. Gerrard 26 110 114 So sánh
CM
S. Gerrard 27 110 113 So sánh
CM
S. Gerrard 27 110 110 So sánh
CM
S. Gerrard 26 108 110 So sánh
CM
S. Gerrard 25 105 109 So sánh
CM
S. Gerrard 24 103 111 So sánh
CM
S. Gerrard 23 102 108 So sánh
CM
S. Gerrard 23 102 104 So sánh
CM
S. Gerrard 21 98 103 So sánh
CM
S. Gerrard 20 97 106 So sánh
CM
S. Gerrard 19 94 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Gerrard IPRM có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Gerrard IPRM được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Gerrard IPRM thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.