Ballon d'Or

S. Gerrard

CAM 113
CM 113
BDO England 30.5.1980 (46) 28 183cm 83kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Gerrard
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 114
Chuyền bóng 114
Rê bóng 111
Phòng thủ 103
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 111 111 112 113 112 113 109 108 107 106 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 109 108 107 106 29
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 111
Lực sút 121
Sút xa 120
Chọn vị trí 113
Vô lê 109
Penalty 110
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 109
Chuyền dài 118
Đá phạt 110
Sút xoáy 115
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Khéo léo 105
Thăng bằng 113
Phản ứng 111
Kèm người 101
Lấy bóng 106
Cắt bóng 101
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 108
Thể lực 114
Quyết đoán 114
Nhảy 104
Bình tĩnh 111
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 18
3306
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Nỗ lực đến cùng
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2016 LA Galaxy
1998~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
S. Gerrard 36 134 137 So sánh
CAM
S. Gerrard 32 121 126 So sánh
RM
S. Gerrard 32 120 121 So sánh
CM
S. Gerrard 31 119 121 So sánh
CM
S. Gerrard 31 118 123 So sánh
CM
S. Gerrard 30 118 121 So sánh
CM
S. Gerrard 30 117 118 So sánh
CDM
S. Gerrard 30 116 119 So sánh
RW
S. Gerrard 29 119 118 So sánh
CM
S. Gerrard 30 116 118 So sánh
CM
S. Gerrard 29 115 117 So sánh
CM
S. Gerrard 27 111 112 So sánh
CAM
S. Gerrard 27 111 113 So sánh
CM
S. Gerrard 26 110 114 So sánh
CM
S. Gerrard 27 110 113 So sánh
CM
S. Gerrard 27 110 110 So sánh
CM
S. Gerrard 26 108 110 So sánh
CM
S. Gerrard 25 105 109 So sánh
CM
S. Gerrard 24 103 111 So sánh
CM
S. Gerrard 23 102 108 So sánh
CM
S. Gerrard 23 102 104 So sánh
CM
S. Gerrard 21 98 103 So sánh
CM
S. Gerrard 20 97 106 So sánh
CM
S. Gerrard 19 94 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của S. Gerrard BDO được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, S. Gerrard BDO thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của S. Gerrard BDO được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.