25 ICONS MATCH - Show & Prove

A. Nesta

CB 118
25IM SP Italy 19.3.1976 (50) 29 187cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Nesta
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 90
Chuyền bóng 103
Rê bóng 107
Phòng thủ 121
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 102 102 102 104 104 108 116 112 114 118 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 116 112 114 118 36
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 92
Lực sút 101
Sút xa 84
Chọn vị trí 79
Vô lê 89
Penalty 83
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 85
Chuyền dài 118
Đá phạt 83
Sút xoáy 88
Rê bóng 104
Giữ bóng 111
Khéo léo 106
Thăng bằng 118
Phản ứng 115
Kèm người 122
Lấy bóng 120
Cắt bóng 121
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 123
Sức mạnh 116
Thể lực 113
Quyết đoán 119
Nhảy 116
Bình tĩnh 116
TM đổ người 29
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 34
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
3233
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Siêu cản phá › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~2014 첸나이 FC
2012~2013 CF Montreal
2002~2012 AC Milan
1993~2002 Latium
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Nesta 32 122 122 So sánh
LM
A. Nesta 32 123 121 So sánh
RW
A. Nesta 31 121 116 So sánh
CB
A. Nesta 30 118 115 So sánh
CB
A. Nesta 29 117 112 So sánh
CB
A. Nesta 28 115 110 So sánh
RWB
A. Nesta 28 118 109 So sánh
CB
A. Nesta 27 112 108 So sánh
CB
A. Nesta 26 112 107 So sánh
CB
A. Nesta 26 111 102 So sánh
CB
A. Nesta 26 110 99 So sánh
RB
A. Nesta 26 111 106 So sánh
CB
A. Nesta 25 109 100 So sánh
CB
A. Nesta 24 107 98 So sánh
CB
A. Nesta 23 104 93 So sánh
CB
A. Nesta 21 101 88 So sánh
CB
A. Nesta 20 98 82 So sánh
CB
A. Nesta 20 98 83 So sánh
CB
A. Nesta 19 96 76 So sánh
CB
A. Nesta 18 93 76 So sánh
CB
A. Nesta 17 90 78 So sánh
CB
A. Nesta 14 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Nesta 25IM SP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Nesta 25IM SP kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Nesta 25IM SP gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.