ICON The Moment

A. Nesta

CB 122
ICONTM Italy 19.3.1976 (50) 32 187cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Nesta
1
32
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 97
Chuyền bóng 109
Rê bóng 111
Phòng thủ 124
Thể chất 121
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
124 106 106 107 109 109 114 121 117 119 122 44
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 121 117 119 122 44
Tốc độ 123
Tăng tốc 120
Dứt điểm 96
Lực sút 105
Sút xa 92
Chọn vị trí 80
Vô lê 98
Penalty 120
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 90
Chuyền dài 125
Đá phạt 88
Sút xoáy 96
Rê bóng 108
Giữ bóng 113
Khéo léo 111
Thăng bằng 123
Phản ứng 122
Kèm người 126
Lấy bóng 122
Cắt bóng 126
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 127
Sức mạnh 120
Thể lực 122
Quyết đoán 123
Nhảy 123
Bình tĩnh 120
TM đổ người 35
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 37
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 35
3450
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Siêu cản phá › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~2014 첸나이 FC
2012~2013 CF Montreal
2002~2012 AC Milan
1993~2002 Latium
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Nesta 32 123 121 So sánh
RW
A. Nesta 31 121 116 So sánh
CB
A. Nesta 30 118 115 So sánh
CB
A. Nesta 29 118 113 So sánh
CB
A. Nesta 29 117 112 So sánh
CB
A. Nesta 28 115 110 So sánh
RWB
A. Nesta 28 118 109 So sánh
CB
A. Nesta 27 112 108 So sánh
CB
A. Nesta 26 112 107 So sánh
CB
A. Nesta 26 111 102 So sánh
CB
A. Nesta 26 110 99 So sánh
RB
A. Nesta 26 111 106 So sánh
CB
A. Nesta 25 109 100 So sánh
CB
A. Nesta 24 107 98 So sánh
CB
A. Nesta 23 104 93 So sánh
CB
A. Nesta 21 101 88 So sánh
CB
A. Nesta 20 98 82 So sánh
CB
A. Nesta 20 98 83 So sánh
CB
A. Nesta 19 96 76 So sánh
CB
A. Nesta 18 93 76 So sánh
CB
A. Nesta 17 90 78 So sánh
CB
A. Nesta 14 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Nesta ICONTM thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Nesta ICONTM rất chắc chắn, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Nesta ICONTM xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.