ICON The Moment
A. Nesta
CB
122
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
121
Sút bóng
97
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
124
Thể chất
121
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
124
106
106
107
109
109
114
121
117
119
122
44
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
121
117
119
122
44
Tốc độ
123
Tăng tốc
120
Dứt điểm
96
Lực sút
105
Sút xa
92
Chọn vị trí
80
Vô lê
98
Penalty
120
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
90
Chuyền dài
125
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
123
Phản ứng
122
Kèm người
126
Lấy bóng
122
Cắt bóng
126
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
127
Sức mạnh
120
Thể lực
122
Quyết đoán
123
Nhảy
123
Bình tĩnh
120
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
3450
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Chuyền dài ( AI )
› Siêu cản phá
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Siêu cản phá
Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC |
| 2012~2013 |
|
| 2002~2012 |
|
| 1993~2002 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Nesta | 32 | 123 | 121 |
|
|
RW
|
A. Nesta | 31 | 121 | 116 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 30 | 118 | 115 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 29 | 118 | 113 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 29 | 117 | 112 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 28 | 115 | 110 |
|
|
RWB
|
A. Nesta | 28 | 118 | 109 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 27 | 112 | 108 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 26 | 112 | 107 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 26 | 111 | 102 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 26 | 110 | 99 |
|
|
RB
|
A. Nesta | 26 | 111 | 106 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 25 | 109 | 100 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 24 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 23 | 104 | 93 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 21 | 101 | 88 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 20 | 98 | 82 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 20 | 98 | 83 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 19 | 96 | 76 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 18 | 93 | 76 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 17 | 90 | 78 |
|
|
CB
|
A. Nesta | 14 | 81 | 72 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Nesta ICONTM thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Nesta ICONTM rất chắc chắn, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Nesta ICONTM xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta
A. Nesta