Warriors of Glory

A. Nesta

RWB 118
CDM 117
WG Italy 19.3.1976 (50) 28 187cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Nesta
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 85
Chuyền bóng 101
Rê bóng 100
Phòng thủ 116
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 98 97 98 100 100 105 112 108 110 114 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 112 108 110 114 31
Tốc độ 112
Tăng tốc 111
Dứt điểm 85
Lực sút 97
Sút xa 79
Chọn vị trí 80
Vô lê 86
Penalty 81
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 83
Chuyền dài 117
Đá phạt 79
Sút xoáy 83
Rê bóng 95
Giữ bóng 106
Khéo léo 102
Thăng bằng 104
Phản ứng 112
Kèm người 117
Lấy bóng 115
Cắt bóng 117
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 112
Thể lực 109
Quyết đoán 114
Nhảy 113
Bình tĩnh 111
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
3073
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Đồng đội
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 - 2014 Chennaiyin FC
2012 - 2013 CF Montréal
2002 - 2012 Milano FC
1993 - 2002 Latium
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Nesta 32 122 122 So sánh
LM
A. Nesta 32 123 121 So sánh
RW
A. Nesta 31 121 116 So sánh
CB
A. Nesta 30 118 115 So sánh
CB
A. Nesta 29 118 113 So sánh
CB
A. Nesta 29 117 112 So sánh
CB
A. Nesta 28 115 110 So sánh
CB
A. Nesta 27 112 108 So sánh
CB
A. Nesta 26 112 107 So sánh
CB
A. Nesta 26 111 102 So sánh
CB
A. Nesta 26 110 99 So sánh
RB
A. Nesta 26 111 106 So sánh
CB
A. Nesta 25 109 100 So sánh
CB
A. Nesta 24 107 98 So sánh
CB
A. Nesta 23 104 93 So sánh
CB
A. Nesta 21 101 88 So sánh
CB
A. Nesta 20 98 82 So sánh
CB
A. Nesta 20 98 83 So sánh
CB
A. Nesta 19 96 76 So sánh
CB
A. Nesta 18 93 76 So sánh
CB
A. Nesta 17 90 78 So sánh
CB
A. Nesta 14 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Nesta WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Nesta WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Nesta WG thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.