Spartan

A. Nesta

RW 121
CB 121
SPT Italy 19.3.1976 (50) 31 187cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Nesta
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 119
Sút bóng 91
Chuyền bóng 105
Rê bóng 107
Phòng thủ 123
Thể chất 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
121 104 103 104 106 106 110 118 114 116 121 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 118 114 116 121 33
Tốc độ 120
Tăng tốc 118
Dứt điểm 91
Lực sút 102
Sút xa 88
Chọn vị trí 84
Vô lê 88
Penalty 87
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 86
Chuyền dài 120
Đá phạt 83
Sút xoáy 92
Rê bóng 103
Giữ bóng 112
Khéo léo 110
Thăng bằng 119
Phản ứng 118
Kèm người 125
Lấy bóng 120
Cắt bóng 123
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 125
Sức mạnh 119
Thể lực 116
Quyết đoán 126
Nhảy 121
Bình tĩnh 119
TM đổ người 21
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 27
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
3282
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 - 2014 Chennaiyin FC
2012 - 2013 CF Montréal
2002 - 2012 Milano FC
1993 - 2002 Latium
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Nesta 32 122 122 So sánh
LM
A. Nesta 32 123 121 So sánh
CB
A. Nesta 30 118 115 So sánh
CB
A. Nesta 29 118 113 So sánh
CB
A. Nesta 29 117 112 So sánh
CB
A. Nesta 28 115 110 So sánh
RWB
A. Nesta 28 118 109 So sánh
CB
A. Nesta 27 112 108 So sánh
CB
A. Nesta 26 112 107 So sánh
CB
A. Nesta 26 111 102 So sánh
CB
A. Nesta 26 110 99 So sánh
RB
A. Nesta 26 111 106 So sánh
CB
A. Nesta 25 109 100 So sánh
CB
A. Nesta 24 107 98 So sánh
CB
A. Nesta 23 104 93 So sánh
CB
A. Nesta 21 101 88 So sánh
CB
A. Nesta 20 98 82 So sánh
CB
A. Nesta 20 98 83 So sánh
CB
A. Nesta 19 96 76 So sánh
CB
A. Nesta 18 93 76 So sánh
CB
A. Nesta 17 90 78 So sánh
CB
A. Nesta 14 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Nesta SPT có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Nesta SPT được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Nesta SPT thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.