25 Heroes
A. Barzagli
CB
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
112
Sút bóng
85
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
116
Thể chất
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
101
103
103
104
106
108
114
113
113
115
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
114
113
113
115
33
Tốc độ
117
Tăng tốc
107
Dứt điểm
79
Lực sút
99
Sút xa
82
Chọn vị trí
97
Vô lê
80
Penalty
90
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
99
Chuyền dài
118
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
117
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
115
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
118
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
3168
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~2019 |
|
| 2008~2011 |
|
| 2004~2008 |
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 |
| 2002~2003 |
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Barzagli | 30 | 123 | 119 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 118 |
|
|
RWB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 14 | 84 | 69 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 13 | 83 | 51 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 12 | 81 | 57 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 11 | 78 | 68 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 8 | 74 | 50 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Barzagli 25HR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Barzagli 25HR kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli 25HR gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli