25 Heroes

A. Barzagli

CB 115
25HR Italy 8.5.1981 (45) 28 187cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Barzagli
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 85
Chuyền bóng 105
Rê bóng 108
Phòng thủ 116
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 101 103 103 104 106 108 114 113 113 115 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 114 113 113 115 33
Tốc độ 117
Tăng tốc 107
Dứt điểm 79
Lực sút 99
Sút xa 82
Chọn vị trí 97
Vô lê 80
Penalty 90
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 99
Chuyền dài 118
Đá phạt 81
Sút xoáy 83
Rê bóng 110
Giữ bóng 109
Khéo léo 101
Thăng bằng 109
Phản ứng 115
Kèm người 117
Lấy bóng 115
Cắt bóng 118
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 115
Thể lực 116
Quyết đoán 115
Nhảy 115
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 25
3168
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~2019 Juventus F.C
2008~2011 VfL Wolfsburg
2004~2008
2003~2004 키에보 베로나
2002~2003
2000~2000 피스토이에세
1998~2002 AC 피렌체 론디넬라
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Barzagli 30 123 119 So sánh
CB
A. Barzagli 29 118 118 So sánh
RWB
A. Barzagli 29 118 117 So sánh
CB
A. Barzagli 14 84 69 So sánh
CB
A. Barzagli 13 83 51 So sánh
CB
A. Barzagli 12 81 57 So sánh
CB
A. Barzagli 11 78 68 So sánh
CB
A. Barzagli 8 74 50 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Barzagli 25HR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Barzagli 25HR kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli 25HR gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.