Tournament Best

A. Barzagli

CB 83
TB Italy 8.5.1981 (45) 13 187cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Barzagli
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 66
Sút bóng 36
Chuyền bóng 59
Rê bóng 66
Phòng thủ 88
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 55 56 57 59 58 65 77 72 75 83 14
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65 77 72 75 83 14
Tốc độ 74
Tăng tốc 58
Dứt điểm 23
Lực sút 56
Sút xa 41
Chọn vị trí 30
Vô lê 37
Penalty 62
Chuyền ngắn 68
Tầm nhìn 64
Tạt bóng 42
Chuyền dài 67
Đá phạt 33
Sút xoáy 52
Rê bóng 66
Giữ bóng 68
Khéo léo 54
Thăng bằng 66
Phản ứng 84
Kèm người 90
Lấy bóng 90
Cắt bóng 92
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 85
Thể lực 51
Quyết đoán 70
Nhảy 83
Bình tĩnh 88
TM đổ người 7
TM bắt bóng 5
TM phát bóng 7
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 5
1887
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~2019 Juventus F.C
2008~2011 VfL Wolfsburg
2004~2008
2003~2004 키에보 베로나
2002~2003
2000~2000 피스토이에세
1998~2002 AC 피렌체 론디넬라
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Barzagli 30 123 119 So sánh
CB
A. Barzagli 29 118 118 So sánh
RWB
A. Barzagli 29 118 117 So sánh
CB
A. Barzagli 28 115 116 So sánh
CB
A. Barzagli 14 84 69 So sánh
CB
A. Barzagli 12 81 57 So sánh
CB
A. Barzagli 11 78 68 So sánh
CB
A. Barzagli 8 74 50 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Barzagli TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Barzagli TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.