Tournament Best
A. Barzagli
CB
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
66
Sút bóng
36
Chuyền bóng
59
Rê bóng
66
Phòng thủ
88
Thể chất
73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
55
56
57
59
58
65
77
72
75
83
14
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65
77
72
75
83
14
Tốc độ
74
Tăng tốc
58
Dứt điểm
23
Lực sút
56
Sút xa
41
Chọn vị trí
30
Vô lê
37
Penalty
62
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
42
Chuyền dài
67
Đá phạt
33
Sút xoáy
52
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
54
Thăng bằng
66
Phản ứng
84
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
51
Quyết đoán
70
Nhảy
83
Bình tĩnh
88
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
1887
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~2019 |
|
| 2008~2011 |
|
| 2004~2008 |
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 |
| 2002~2003 |
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Barzagli | 30 | 123 | 119 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 118 |
|
|
RWB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 28 | 115 | 116 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 14 | 84 | 69 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 12 | 81 | 57 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 11 | 78 | 68 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 8 | 74 | 50 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Barzagli TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Barzagli TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli