Tournament Champions
A. Barzagli
CB
84
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
73
Sút bóng
36
Chuyền bóng
56
Rê bóng
63
Phòng thủ
89
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
55
55
55
57
58
63
77
73
77
84
18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
63
77
73
77
84
18
Tốc độ
78
Tăng tốc
69
Dứt điểm
27
Lực sút
54
Sút xa
39
Chọn vị trí
28
Vô lê
35
Penalty
60
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
31
Sút xoáy
50
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
59
Thăng bằng
65
Phản ứng
82
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
69
Quyết đoán
75
Nhảy
87
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
1923
Chỉ số ẩn:
› Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)
Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~2019 |
|
| 2008~2011 |
|
| 2004~2008 |
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 |
| 2002~2003 |
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Barzagli | 30 | 123 | 119 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 118 |
|
|
RWB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 28 | 115 | 116 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 13 | 83 | 51 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 12 | 81 | 57 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 11 | 78 | 68 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 8 | 74 | 50 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Barzagli TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Barzagli TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli