Tournament Champions

A. Barzagli

CB 84
TC Italy 8.5.1981 (45) 14 187cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Barzagli
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
Sút bóng 36
Chuyền bóng 56
Rê bóng 63
Phòng thủ 89
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 55 55 55 57 58 63 77 73 77 84 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
63 77 73 77 84 18
Tốc độ 78
Tăng tốc 69
Dứt điểm 27
Lực sút 54
Sút xa 39
Chọn vị trí 28
Vô lê 35
Penalty 60
Chuyền ngắn 65
Tầm nhìn 58
Tạt bóng 40
Chuyền dài 65
Đá phạt 31
Sút xoáy 50
Rê bóng 60
Giữ bóng 66
Khéo léo 59
Thăng bằng 65
Phản ứng 82
Kèm người 93
Lấy bóng 89
Cắt bóng 90
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 87
Thể lực 69
Quyết đoán 75
Nhảy 87
Bình tĩnh 82
TM đổ người 9
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 12
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 11
1923
Chỉ số ẩn: › Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~2019 Juventus F.C
2008~2011 VfL Wolfsburg
2004~2008
2003~2004 키에보 베로나
2002~2003
2000~2000 피스토이에세
1998~2002 AC 피렌체 론디넬라
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Barzagli 30 123 119 So sánh
CB
A. Barzagli 29 118 118 So sánh
RWB
A. Barzagli 29 118 117 So sánh
CB
A. Barzagli 28 115 116 So sánh
CB
A. Barzagli 13 83 51 So sánh
CB
A. Barzagli 12 81 57 So sánh
CB
A. Barzagli 11 78 68 So sánh
CB
A. Barzagli 8 74 50 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Barzagli TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Barzagli TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.