WS
A. Barzagli
CB
118
RB
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
91
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
119
Thể chất
117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
106
107
107
108
110
112
117
116
117
118
34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
117
116
117
118
34
Tốc độ
119
Tăng tốc
109
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
84
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
107
Chuyền dài
120
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
118
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
121
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
118
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
3282
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~2019 |
|
| 2008~2011 |
|
| 2004~2008 |
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 |
| 2002~2003 |
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Barzagli | 30 | 123 | 119 |
|
|
RWB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 28 | 115 | 116 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 14 | 84 | 69 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 13 | 83 | 51 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 12 | 81 | 57 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 11 | 78 | 68 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 8 | 74 | 50 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Barzagli WS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Barzagli WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli WS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli