National Hero Debut
A. Barzagli
CB
78
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
74
Sút bóng
34
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
82
Thể chất
76
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
52
54
54
57
58
62
73
70
73
78
13
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
62
73
70
73
78
13
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
21
Lực sút
54
Sút xa
39
Chọn vị trí
28
Vô lê
35
Penalty
60
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
31
Sút xoáy
50
Rê bóng
64
Giữ bóng
61
Khéo léo
51
Thăng bằng
64
Phản ứng
78
Kèm người
84
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
82
Thể lực
68
Quyết đoán
70
Nhảy
85
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
1838
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~2019 |
|
| 2008~2011 |
|
| 2004~2008 |
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 |
| 2002~2003 |
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Barzagli | 30 | 123 | 119 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 118 |
|
|
RWB
|
A. Barzagli | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 28 | 115 | 116 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 14 | 84 | 69 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 13 | 83 | 51 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 12 | 81 | 57 |
|
|
CB
|
A. Barzagli | 8 | 74 | 50 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Barzagli NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Barzagli NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli
A. Barzagli