National Hero Debut

A. Barzagli

CB 78
NHD Italy 8.5.1981 (45) 11 187cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Barzagli
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 74
Sút bóng 34
Chuyền bóng 56
Rê bóng 62
Phòng thủ 82
Thể chất 76
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 52 54 54 57 58 62 73 70 73 78 13
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
62 73 70 73 78 13
Tốc độ 76
Tăng tốc 72
Dứt điểm 21
Lực sút 54
Sút xa 39
Chọn vị trí 28
Vô lê 35
Penalty 60
Chuyền ngắn 65
Tầm nhìn 62
Tạt bóng 40
Chuyền dài 65
Đá phạt 31
Sút xoáy 50
Rê bóng 64
Giữ bóng 61
Khéo léo 51
Thăng bằng 64
Phản ứng 78
Kèm người 84
Lấy bóng 82
Cắt bóng 84
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 82
Thể lực 68
Quyết đoán 70
Nhảy 85
Bình tĩnh 82
TM đổ người 7
TM bắt bóng 5
TM phát bóng 7
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 5
1838
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~2019 Juventus F.C
2008~2011 VfL Wolfsburg
2004~2008
2003~2004 키에보 베로나
2002~2003
2000~2000 피스토이에세
1998~2002 AC 피렌체 론디넬라
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Barzagli 30 123 119 So sánh
CB
A. Barzagli 29 118 118 So sánh
RWB
A. Barzagli 29 118 117 So sánh
CB
A. Barzagli 28 115 116 So sánh
CB
A. Barzagli 14 84 69 So sánh
CB
A. Barzagli 13 83 51 So sánh
CB
A. Barzagli 12 81 57 So sánh
CB
A. Barzagli 8 74 50 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Barzagli NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Barzagli NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Barzagli NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.