Back to Back

A. Pirlo

CM 105
CDM 103
BTB Italy 19.5.1979 (47) 23 177cm 67kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Pirlo
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 95
Chuyền bóng 108
Rê bóng 105
Phòng thủ 96
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 95 100 100 102 102 105 103 101 99 96 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 103 101 99 96 30
Tốc độ 92
Tăng tốc 89
Dứt điểm 87
Lực sút 104
Sút xa 108
Chọn vị trí 92
Vô lê 80
Penalty 103
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 106
Chuyền dài 113
Đá phạt 112
Sút xoáy 112
Rê bóng 105
Giữ bóng 112
Khéo léo 97
Thăng bằng 105
Phản ứng 99
Kèm người 93
Lấy bóng 102
Cắt bóng 103
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 93
Thể lực 107
Quyết đoán 95
Nhảy 83
Bình tĩnh 112
TM đổ người 25
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 22
2996
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2017 New York City FC
2011~2015 Juventus F.C
2001~2001
2001~2011 AC Milan
1999~2000
1998~2001 Inter Milan
1996~1998
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Pirlo 32 122 125 So sánh
RM
A. Pirlo 33 124 125 So sánh
GK
A. Pirlo 31 122 124 So sánh
CM
A. Pirlo 29 115 117 So sánh
LB
A. Pirlo 29 117 115 So sánh
CM
A. Pirlo 28 114 116 So sánh
CM
A. Pirlo 26 112 116 So sánh
CF
A. Pirlo 27 113 115 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 115 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 116 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 114 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 115 So sánh
CM
A. Pirlo 25 108 108 So sánh
CM
A. Pirlo 24 107 109 So sánh
CDM
A. Pirlo 23 105 109 So sánh
CM
A. Pirlo 20 98 89 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của A. Pirlo BTB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, A. Pirlo BTB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của A. Pirlo BTB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.