FREE AGENT

A. Pirlo

CM 107
CDM 104
FA Italy 19.5.1979 (47) 24 177cm 67kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Pirlo
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 97
Chuyền bóng 110
Rê bóng 107
Phòng thủ 95
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 96 102 102 104 104 107 104 102 100 95 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 104 102 100 95 27
Tốc độ 90
Tăng tốc 91
Dứt điểm 89
Lực sút 106
Sút xa 110
Chọn vị trí 97
Vô lê 84
Penalty 106
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 111
Chuyền dài 115
Đá phạt 114
Sút xoáy 113
Rê bóng 106
Giữ bóng 114
Khéo léo 98
Thăng bằng 107
Phản ứng 102
Kèm người 92
Lấy bóng 103
Cắt bóng 105
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 92
Thể lực 109
Quyết đoán 97
Nhảy 80
Bình tĩnh 114
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
3015
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2017 New York City FC
2011~2015 Juventus F.C
2001~2001
2001~2011 AC Milan
1999~2000
1998~2001 Inter Milan
1996~1998
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Pirlo 32 122 125 So sánh
RM
A. Pirlo 33 124 125 So sánh
GK
A. Pirlo 31 122 124 So sánh
CM
A. Pirlo 29 115 117 So sánh
LB
A. Pirlo 29 117 115 So sánh
CM
A. Pirlo 28 114 116 So sánh
CM
A. Pirlo 26 112 116 So sánh
CF
A. Pirlo 27 113 115 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 115 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 116 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 114 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 115 So sánh
CM
A. Pirlo 25 108 108 So sánh
CDM
A. Pirlo 23 105 109 So sánh
CM
A. Pirlo 23 105 107 So sánh
CM
A. Pirlo 20 98 89 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của A. Pirlo FA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, A. Pirlo FA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của A. Pirlo FA được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.