Warriors of Glory

A. Pirlo

GK 122
LB 121
WG Italy 19.5.1979 (47) 31 177cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Pirlo
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 110
Chuyền bóng 123
Rê bóng 120
Phòng thủ 101
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 110 116 116 118 118 120 113 113 110 104 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 113 113 110 104 39
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 101
Lực sút 123
Sút xa 122
Chọn vị trí 110
Vô lê 96
Penalty 120
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 121
Chuyền dài 125
Đá phạt 122
Sút xoáy 126
Rê bóng 118
Giữ bóng 126
Khéo léo 115
Thăng bằng 120
Phản ứng 115
Kèm người 99
Lấy bóng 103
Cắt bóng 110
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 103
Thể lực 124
Quyết đoán 102
Nhảy 95
Bình tĩnh 126
TM đổ người 31
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 29
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 31
3433
Chỉ số ẩn: › Nhạc trưởng › Thánh chuyền bóng › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xoáy
Nhạc trưởng

Nhạc trưởng

Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015 - 2017 New York City FC
2011 - 2015 Juventus
2001 - 2011 Milano FC
1998 - 2001 Lombardia FC
2001 - 2001 Brescia
1999 - 2000 Reggina
1996 - 1998 Brescia
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Pirlo 32 122 125 So sánh
RM
A. Pirlo 33 124 125 So sánh
CM
A. Pirlo 29 115 117 So sánh
LB
A. Pirlo 29 117 115 So sánh
CM
A. Pirlo 28 114 116 So sánh
CM
A. Pirlo 26 112 116 So sánh
CF
A. Pirlo 27 113 115 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 115 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 116 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 114 So sánh
CM
A. Pirlo 27 112 115 So sánh
CM
A. Pirlo 25 108 108 So sánh
CM
A. Pirlo 24 107 109 So sánh
CDM
A. Pirlo 23 105 109 So sánh
CM
A. Pirlo 23 105 107 So sánh
CM
A. Pirlo 20 98 89 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Pirlo WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Pirlo WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Pirlo WG thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.