Ballon d'Or
B. Moore
CB
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
92
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
116
Thể chất
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
101
102
102
105
104
109
114
111
112
114
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
114
111
112
114
30
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
81
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
91
Vô lê
93
Penalty
94
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
95
Chuyền dài
116
Đá phạt
98
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
117
Phản ứng
114
Kèm người
118
Lấy bóng
114
Cắt bóng
119
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
110
Thể lực
112
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
3227
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1978~1978 |
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 |
| 1974~1976 |
|
| 1958~1974 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
B. Moore | 36 | 136 | 135 |
|
|
CB
|
B. Moore | 31 | 121 | 123 |
|
|
CM
|
B. Moore | 30 | 123 | 121 |
|
|
CB
|
B. Moore | 29 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 113 | 110 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 112 | 108 |
|
|
CB
|
B. Moore | 25 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
B. Moore | 23 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
B. Moore | 20 | 101 | 102 |
|
|
CB
|
B. Moore | 19 | 98 | 99 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 89 | 90 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 84 | 91 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của B. Moore BDO thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của B. Moore BDO kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, B. Moore BDO khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore