European Best Stars
B. Moore
CB
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
90
Sút bóng
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
105
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
87
87
87
89
89
94
101
98
99
101
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
101
98
99
101
23
Tốc độ
88
Tăng tốc
94
Dứt điểm
71
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
98
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
2741
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1978~1978 |
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 |
| 1974~1976 |
|
| 1958~1974 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
B. Moore | 36 | 136 | 135 |
|
|
CB
|
B. Moore | 31 | 121 | 123 |
|
|
CM
|
B. Moore | 30 | 123 | 121 |
|
|
CB
|
B. Moore | 29 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
B. Moore | 27 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 113 | 110 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 112 | 108 |
|
|
CB
|
B. Moore | 25 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
B. Moore | 23 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
B. Moore | 19 | 98 | 99 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 89 | 90 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 84 | 91 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của B. Moore EBS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của B. Moore EBS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, B. Moore EBS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore