Loyal Heroes
B. Moore
CB
98
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
82
Sút bóng
68
Chuyền bóng
87
Rê bóng
83
Phòng thủ
102
Thể chất
94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
79
80
80
83
83
89
97
93
95
98
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
97
93
95
98
24
Tốc độ
78
Tăng tốc
87
Dứt điểm
58
Lực sút
83
Sút xa
74
Chọn vị trí
66
Vô lê
68
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
95
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
100
Phản ứng
95
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
99
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
2604
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1978~1978 |
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 |
| 1974~1976 |
|
| 1958~1974 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
B. Moore | 36 | 136 | 135 |
|
|
CB
|
B. Moore | 31 | 121 | 123 |
|
|
CM
|
B. Moore | 30 | 123 | 121 |
|
|
CB
|
B. Moore | 29 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
B. Moore | 27 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 113 | 110 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 112 | 108 |
|
|
CB
|
B. Moore | 25 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
B. Moore | 23 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
B. Moore | 20 | 101 | 102 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 89 | 90 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 84 | 91 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của B. Moore LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của B. Moore LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, B. Moore LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore